Chọn nhóm ngành hàng của bạn
để được tư vấn và hỗ trợ

Bảng giá các Hãng vận chuyển

Dưới đây là bảng giá của các hãng vận chuyển đang tích hợp với KiotViet. Đối với những gian hàng có sản lượng đơn từ 20 đơn trở lên, Quý khách vui lòng liên hệ với email: hoa.btp@citigo.com.vn để được tư vấn kĩ hơn về chương trình ưu đãi .

Quý khách lưu ý: Thông tin giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo, chính sách giá có thể thay đổi tùy theo quy định của Hãng vận chuyển trong từng thời điểm cụ thể. Quý khách vui lòng kiểm tra thông tin giá chính xác khi tạo đơn hàng.

 

1. GHN

 

Tuyến

Gói dịch vụ

Khối lượng

Nội Thành

Huyện/Xã

Thêm 0.5kg (hàng dưới 4kg)

Thêm 0.5kg

(hàng từ 4kg trở lên)

Thời gian

giao

Nội tỉnh

Chuẩn

0-3kg

16.500

30.000

2.500

4.000

1 ngày

Nội vùng

Chuẩn

0-1kg

30.000

30.000

4.000

7.000

2-3 ngày

Nội vùng tỉnh

Chuẩn

0-1kg

30.000

30.000

4.000

7.000

2-3 ngày

Liên vùng đặc biệt

Chuẩn

0-1kg

33.000

33.000

5.000

7.000

3-4 ngày

Liên vùng

Chuẩn

0-1kg

33.000

33.000

5.000

7.000

3-4 ngày

Liên vùng tỉnh

Chuẩn

0-1kg

33.000

33.000

5.000

7.000

3-4 ngày

 

2. Viettel Post

2.1. Dịch vụ chuyển phát giao hàng thu tiền

(Bảng giá chưa bao gồm thuế VAT 10%)

 

KHU VỰC

TRỌNG LƯỢNG

NỘI TỈNH

NỘI MIỀN

LIÊN MIỀN

Nhanh
(SCOD)

Tiết kiệm

(ECOD)

Nội thành, thành phố trực thuộc tỉnh, TT tỉnh

0 - 100 Gram

15.000

(3kg)

26.000

28.000

23.100

100 - 250 Gram

30.000

35.000

24.700

250 - 500 Gram

38.500

44.500

28.900

500 Gram tiếp theo

2.500

4.000

9.000

3.000

Ngoại thành/Huyện, xã

0 - 100 Gram

20.000

(3kg)

32.500

35.500

29.400

100 - 250 Gram

37.300

43.000

31.500

250 - 500 Gram

47.500

54.500

36.300

500 Gram tiếp theo

2.500

4.500

10.500

3.500

 

2.2. Dịch vụ Chuyển phát Nhanh (VCN)

 

TRỌNG LƯỢNG

(Gram)

NỘI TỈNH

LIÊN TỈNH

Đến 100km

Đến 300km

Trên 300km

Hà Nội - Đà Nẵng
Hồ Chí Minh - Đà Nẵng

Hà Nội - Hồ Chí Minh

ĐẾN 50

8.000

8.000

8.500

10.000

9.000

9.091

TRÊN 50 - 100

8.000

11.800

12.500

14.000

13.000

13.300

TRÊN 100 - 250

10.000

16.500

18.200

23.000

21.500

22.000

TRÊN 250 - 500

12.500

23.900

25.300

29.900

28.000

28.600

TRÊN 500 - 1.000

16.000

33.200

34.000

43.700

40.900

41.800

TRÊN 1.000 - 1.500

19.000

40.000

41.800

56.400

52.800

53.900

TRÊN 1.500 - 2.000

21.000

48.400

51.700

68.500

64.100

65.500

MỖI 500GR TIẾP THEO

1.700

3.500

4.300

8.500

7.100

8.100

 

2.3. Dịch vụ chuyển phát tiết kiệm (VTK)

 

Trọng lượng

NỘI VÙNG

CẬN VÙNG

LIÊN VÙNG

TẤT CẢ CÁC TỈNH, THÀNH PHỐ

100g

8.000

8.000

8.000

100g - 250g

9.600

9.600

9.600

250g - 500g

13.200

13.200

13.200

500g - 1kg

16.800

16.800

16.800

1kg - 1,5kg

25.500

25.500

25.500

1,5kg - 2kg

30.000

30.000

30.000

MỖI KG TIẾP THEO

Đến 100kg

2.800

3.900

5.000

Đến 1.000kg

2.400

3.200

4.000

Đến 3.000kg

2.200

3.000

3.800

Đến 10.000kg

2.000

2.800

3.600

Trên 10.0001 kg

1.800

2.500

3.200

 

3. AhaMove

 

Tên dịch vụ

Dịch vụ siêu tốc

Dịch vụ siêu rẻ

Dịch vụ 4 giờ

Dịch vụ giao gần

Thời gian giao hàng

Tối đa 1 giờ

Tối đa 2 giờ

Tối đa 4 giờ
(áp dụng với đơn hàng < 15km)

- 30 phút cho 02 km

- 45 phút cho 02 – 06 km

- Tối đa 10 km trong vòng 75 phút

Phí quãng đường

- 4km đầu : 23.000 VND

- Trên 4km : 5.000 VND/km

- 4km đầu : 18.000 VND

- Trên 4km : 4.000 VND/km

- Từ 0 -10 km : 22.000 VND

- Từ 10 -15 km: 27.000 VND

- Từ 15-20 km: 32.000 VND

- 02 km đầu: 18.000 VNĐ

- Trên 02 km: + 5.000 VNĐ/km

 

4. J&T

 

Tuyến

Khối lượng

(gram)

Nội thành

Ngoại thành 1

Ngoại thành 2

Nội thành/ Nội tỉnh

>=3.000

13.500

15.500

17.500

500 gram tiếp theo

2.000

2.000

2.000

Nội miền

500

20.000

20.000

20.000

1.000

23.000

23.000

23.000

500 gram tiếp theo

3.500

3.500

3.500

Liên miền Đặc biệt

500

20.000

20.000

20.000

1.000

23.000

23.000

23.000

500 gram tiếp theo

3.500

3.500

3.500

Cận miền

500

20.000

20.000

20.000

1.00023.00023.00023.000
500 gram tiếp theo3.5003.5003.500
Liên miền50022.00022.00022.000
1.00026.50026.50026.500
500 gram tiếp theo4.0004.0004.000

 

 

5. VNPost

5.1. Dịch vụ EMS trong nước

(Chưa bao gồm các loại phụ phí và thuế GTGT 10%)

 

Nấc trọng lượng

Mức cước (VNĐ)

EMS
 nội tỉnh

EMS liên tỉnh

Vùng 1
(Từ HN đi các tỉnh KV1)

Vùng 2

Vùng 3
(Từ HN đi các tỉnh KV2, KV3)

Hà Nội đi
Đà Nẵng

Hà Nội đi TP.HCM

Đến 50gr

8.000 

8.500 

9.500 

9.500 

10.000 

Trên 50gr - 100gr

8.000 

12.500 

13.500 

13.500 

14.000 

Trên 100gr -250gr

10.000 

16.500 

21.500 

22.000 

23.000 

Trên 250gr -500gr

12.500 

23.500 

28.000 

28.600 

29.900 

Trên 500gr -1000gr

15.000 

33.000 

40.900 

41.800 

43.700 

Trên 1000gr -1500gr

18.000 

40.000 

52.800 

53.900 

56.400 

Trên 1500gr -2000gr

21.000 

48.500 

59.500 

63.500 

67.500 

Mỗi nấc 500gr tiếp theo

1.600 

3.800 

9.000 

10.000 

11.000 

 

5.2. Dịch vụ Bưu kiện trong nước ( BK)

(Chưa bao gồm các loại phụ phí và thuế GTGT 10%)

 

Nấc khối lượng

Mức cước (đồng)

Nội tỉnh

Hà Nội <-> (Hải Dương, Hải Phòng, Hưng Yên, Lạng Sơn, Nghệ An, Thanh Hóa, Quảng Ninh)

Nội vùng

Hà Nội <-> Đà Nẵng

Cận vùng

Hà Nội <-> TP HCM

Cách vùng

Đến 100 gr

5.000

5.500

6.500

6.000

7.000

6.500

7.000

Trên 100gr đến 250gr

6.500

7.000

8.000

7.000

8.000

7.500

8.500

Trên 250gr đến 500gr

8.500

9.000

10.000

10.000

11.000

10.500

11.500

Trên 500gr đến 750gr

10.500

10.800

15.000

14.500

16.000

15.000

16.500

Trên 750gr đến 1.000gr

13.500

15.500

17.000

16.000

18.000

16.500

18.500

Trên 1.000gr đến 1.250gr

15.500

17.000

19.000

18.000

20.000

18.500

20.500

Trên 1.250gr đến 1.500gr

     16.500

19.000

21.000

20.000

22.000

20.500

22.500

Trên 1.500gr đến 1.750gr

     18.500

20.500

23.000

21.500

24.000

22.000

24.500

Trên 1.750gr đến 2.000gr

20.000

22.500

25.000

23.500

26.000

24.000

26.500

Mỗi 01 kg tiếp theo đến 10kg

2.500

 2.600

2.800

3.600

4.000

4.500

5.000

Mỗi 01 kg tiếp theo trên 10kg đến 30kg

2.200

2.300

2.500

3.400

3.800

4.000

4.500

 

5.3. Dịch vụ Logistics – ECO

(Chưa bao gồm các loại phụ phí và thuế GTGT 10%)

 

Nội tỉnh

Nội vùng

Cận vùng

Cách vùng

Cách vùng

Đến 30kg

81.400

120.000

140.000

190.000

Mỗi 01 kg tiếp theo trên 30kg đến 50kg

2.500

3.400

4.200

5.000

Mỗi 01 kg tiếp theo trên 50kg đến 200kg

2.200

3.000

4.000

4.700

Mỗi 01 kg tiếp theo trên 200kg đến 500kg

1.900

2.600

3.700

4.300

Mỗi 01 kg tiếp theo trên 500kg đến 2.000kg

1.700

2.300

3.100

4.000

Mỗi 01 kg tiếp theo trên 2.000kg đến 3.500kg

1.500

2.000

2.600

3.500

Mỗi 01 kg tiếp theo trên 3.500kg

1.400

1.900

2.300

3.000

 

6. BEST Express

Tuyến

Cân nặng (kg)

0.5kg

Mỗi 0.5kg tiếp theo

Nội tỉnh

2

14.000

2.500

Nội miền

1

22.000

2.500

Liên miền tiết kiệm

0.5

22.000

4.000

Liên miền Chuẩn - Nhanh

0.5

32.000

10.000

 

7. Ninja Van

Bảng giá

0 - 0,5 kg

0,5 - 1,5 kg

1,5 - 3 kg 

3 - 5 kg 0,5 kg tiếp theo

Nội tỉnh

16.500

21.000

26.400

38.5003.000

Nội vùng

24.000

25.000

45.000

55.0005.000

Liên tỉnh

24.000

27.000

45.000

55.0007.000